CHO THUÊ XE

0908279259 Mr Đạt (5h - 21h)

Xuất phát TPHCM (ĐVT: Tr.đ) SỐ KM 4 CHỖ 7 CHỖ 16 CHỖ
City Tour 4 tiếng/50km TPHCM 50 0.8 0.9 1.1
City Tour 8 tiếng/100km TPHCM 100 1 1.1 1.4
Cần Giờ 8 tiếng TPHCM 160 1.3 1.4 1.6
Củ Chi 8 tiếng TPHCM 100 1 1.1 1.5
Biên Hòa 8 tiếng Đồng NaiBien Hoa Dong Nai 80 1 1.1 1.5
Trảng Bom 8 tiếng Đồng NaiTrang Bom Dong Nai 120 1.2 1.3 1.6
Long Khánh Đồng NaiLong Khanh Dong Nai 160 1.4 1.5 1.8
Long Thành Đồng NaiLong Thanh Dong Nai 120 1.2 1.4 1.6
Nhơn Trạch Đồng NaiNhon Trach Dong Nai 110 1.2 1.3 1.5
Cẩm Mỹ Đồng NaiCam My Dong Nai 200 1.5 1.6 1.8
Núi Chứa Chan Gia Lào Đồng NaiNui Chua Chan Gia Lao Dong Nai 220 1.6 1.8 2
Xuân Lộc Đồng NaiXuan Loc Dong Nai 220 1.6 1.7 2
Định Quán Đồng NaiDinh Quan Dong Nai 220 1.6 1.7 2.2
Trị An Đồng NaiTri An Dong Nai 200 1.5 1.6 1.8
Tân Phú Phương Lâm Đồng NaiTan Phu Phuong Lam Dong Nai 300 1.7 1.9 2.3
KDL Suối Mơ Đồng NaiSuoi Mo Dong Nai 300 1.7 1.9 2.3
Thống Nhất Đồng NaiThong Nhat Dong Nai 150 1.5 1.6 2
Nam Cát Tiên Đồng NaiCat Tien Dong Nai 300 1.7 1.9 2.3
KDL Làng Tre Việt Đồng NaiLang Tre Viet Dong Nai 65 1 1.1 1.6
TP Vũng Tàu trong ngàyVung Tau Biển Bien 230 1.6 1.7 2
Tp Vũng Tàu 1 chiềuVung Tau Biển Bien 110 1.4 1.5 1.8
Vũng Tàu 2 Ngày 1 đêmVung Tau Biển Bien 260 2.4 2.6 3
Vũng Tàu Hồ Tràm ( 2 ngày 1 đêm) Vũng TàuVung Tau Biển Bien Ho Tram 350 2.7 3 3.5
Long Hải Dinh Cô Vũng TàuVung Tau Biển Bien Long Hai Co 220 1.6 1.7 2
Bà Rịa Vũng TàuVung Tau Biển Bien 170 1.4 1.6 1.9
Hồ Tràm Trong Ngày Vũng TàuVung Tau Biển Bien Ho Tram 230 1.7 1.9 2.2
Hồ Cốc Bình Châu Vũng TàuVung Tau Biển Bien Ho Coc Binh Chau 250 1.8 2 2.3
Phú Mỹ Đại Tòng Lâm Vũng TàuVung Tau Biển Bien Phu My Dai Tong Lam 130 1.2 1.4 1.7
Ngãi Giao Châu Đức Vũng TàuVung Tau Biển Bien Ngai Chau Duc 220 1.6 1.8 2
Mỹ Tho Tiền GiangTien My 150 1.2 1.4 1.7
Gò Công Tiền GiangTien Go Cong 150 1.2 1.4 1.7
Gò Công Đông Tiền GiangTien Go Cong Dong 190 1.3 1.5 1.8
Cai Lậy Tiền GiangTien Lay 190 1.3 1.5 1.8
Chợ Gạo Tiền GiangTien Cho Gao 150 1.2 1.4 1.7
Cái Bè Tiền GiangTien Cai Be 220 1.6 1.7 2
Mỹ Thuận Tiền GiangTien My Thuan 250 1.6 1.7 2.2
Châu Thành Tiền GiangTien Chau Thanh 150 1.2 1.4 1.7
Thủ Thừa 8 tiếng Long AnThu Thua 110 1.1 1.2 1.5
Tân An Long An Long AnTan 110 1.1 1.2 1.5
Bến Lức 8 tiếng Long AnBen Luc 80 1 1.1 1.4
Mộc Hóa Kiến Tường Long AnMoc Hoa Kien Tuong 240 1.6 1.8 2
Tân Thạnh Long AnTan Thanh 200 1.5 1.6 1.9
Vĩnh Hưng Long AnVinh Hung 280 1.7 1.9 2.2
Đức Hòa Hậu Nghĩa Long AnDuc Hoa Hau Nghia 100 1 1.2 1.5
Đức Huệ Long AnDuc Hue 130 1.2 1.3 1.6
Tp Bến Tre Bến TreBen 190 1.4 1.5 1.8
Giồng Trôm Bến TreBen Giong Trom 220 1.5 1.6 2
Châu Thành Bến Tre Ben Chau Thanh 200 1.4 1.5 1.8
Bình Đại Bến TreBen Binh Dai 250 1.6 1.7 2.2
Ba Tri Bến TreBen 250 1.6 1.7 2.2
Thạnh Phú Bến TreBen Thanh Phu 280 1.7 2 2.3
Mỏ Cày Bến TreBen Mo Cay 220 1.5 1.6 2
Mỏ Cày Nam Bến TreBen Mo Cay/span> 250 1.6 1.7 2.2
Tp Tây Ninh Tòa Thánh Tây NinhTay Toa Thanh 200 1.5 1.6 1.8
Long Hoa Hòa Thành Chùa Gò Kén Tây NinhTay Thanh Chua Go Ken 200 1.5 1.6 1.8
Châu Thành Tây NinhTay Chau Thanh 220 1.5 1.6 1.8
Núi Bà Đen Tây NinhTay Nui Ba Den 210 1.5 1.6 1.8
Cửa Khẩu Mộc Bài Gò Dầu Tây NinhTay Cua Khau Moc Bai Go Dau 160 1.2 1.4 1.7
Tân Biên Xa Mát Tây NinhTay Tan Bien Mat 280 1.7 2 2.2
Tân Châu Đồng Pan Tây NinhTay Tan Chau Dong 250 1.7 1.9 2.1
Dương Minh Châu Tây NinhTay Duong Chau 200 1.5 1.6 1.8
Trảng Bàng Tây NinhTay Trang Bang 120 1.1 1.2 1.5
Tp Thủ Dầu Một 8 tiếng Bình DươngBinh Duong THu Dau Mot 80 1.1 1.2 1.5
KCN VSIP 1 VSIP 2 Bình DươngBinh Duong 100 1.1 1.2 1.6
Bến Cát Bình DươngBinh Duong Ben Cat 120 1.2 1.3 1.7
Tân Uyên Bình DươngBinh Duong Tan Uyen 120 1.2 1.3 1.7
TP Mới Bình DươngBinh Duong Moi 100 1.1 1.2 1.6
KDL Thủy Châu 8 tiếng Bình DươngBinh Duong Thuy Chau 65 1 1.1 1.6
KDL Đại Nam Bình DươngBinh Duong Dai 100 1.1 1.2 1.6
Dầu Tiếng Bình DươngBinh Duong Dau Tieng 200 1.6 1.8 2
Phú Giáo Bình DươngBinh Duong Phu Giao 160 1.3 1.5 1.8
Bàu Bàng Bình DươngBinh Duong Bau Bang 160 1.3 1.5 1.8
Đồng Xoài Bình PhướcBinh Phuoc Dong Xoai 200 1.5 1.7 2
Bình Long Bình PhướcBinh Phuoc 240 1.6 1.8 2.2
Lộc Ninh Bình PhướcBinh Phuoc Loc 290 1.7 1.8 2.4
Chơn Thành Bình PhướcBinh Phuoc Chon Thanh 200 1.5 1.7 2
Phước Long Bình PhướcBinh Phuoc 330 1.7 2 2.6
Bù Gia Mập Bình PhướcBinh Phuoc Bu Map 400 2 2.3 2.9
Tp Phan Thiết Bình ThuậnBinh Thuan Thiet 400 2.1 2.3 2.8
Mũi Né Hòn Rơm 1 ngày Bình ThuậnBinh Thuan Mui Ne Hon Rom 450 2.2 2.3 2.9
Mũi Né Hòn Rơm 2 ngày Bình ThuậnBinh Thuan Mui Ne Hon Rom 500 3.2 3.4 3.7
Mũi Né Hòn Rơm 3 ngày Bình ThuậnBinh Thuan Mui Ne Hon Rom 540 4.2 4.5 5
Lagi Coco Beach Camp 2 ngày Bình ThuậnBinh Thuan 360 2.8 3.2 3.5
Lagi Biển Cam Bình 1 ngày Bình ThuậnBinh Thuan Bien 360 1.8 2 2.5
Dinh Thầy Thím Bình ThuậnBinh Thuan Thay Thim 360 1.8 2 2.6
Hàm Tân Bình ThuậnBinh Thuan Ham Tan 300 1.8 2 2.6
Đức Mẹ Tà Pao Tánh Linh Bình ThuậnBinh Thuan Duc Me Ta Pao Tanh Linh 380 2 2.2 2.7
Cổ Thạch trong ngày Bình ThuậnBinh Thuan Co Thach 550 3 3.4 4
Cổ Thạch 2 ngày 1 đêm Bình ThuậnBinh Thuan Co Thach 570 4 4.4 5.3
Tuy Phong Bình ThuậnBinh Thuan 550 3 3.4 4
Tp Vĩnh Long Vinh 270 1.6 1.8 2.1
Tam Bình Vĩnh LongVinh Binh 300 1.7 1.9 2.2
Mang Thít Vĩnh LongVinh Thit 300 1.7 1.9 2.2
Trà Ôn Vĩnh LongVinh Tra On 340 1.8 2 2.5
Tp Trà VinhTra 400 1.8 2 2.5
Tiểu Cần Trà VinhTra Tieu Can 420 1.9 2.1 2.5
Càng Long Trà VinhTra Cang 360 1.7 1.9 2.3
Duyên Hải Trà VinhTra Duyen Hai 500 2.1 2.4 2.8
Trà Cú Trà VinhTra Cu 450 2 2.2 2.6
Tp Cần ThơCan Tho 350 1.8 2 2.5
Cần Thơ 2 NgàyCan Tho 400 2.7 3 3.5
Ô Môn Cần ThơCan Tho O Mon 390 2.1 2.3 2.8
Thốt Nốt Cần ThơCan Tho Thot Not 440 2.2 2.4 2.9
Cờ Đỏ Cần ThơCan Tho Co Do 450 2.2 2.4 2.9
Vĩnh Thạnh Cần ThơCan Tho Vinh Thanh 420 2.2 2.4 3
Vị Thanh Hậu GiangHau 420 2.3 2.5 3
Ngã Bảy Hậu GiangHau Nga Bay 400 2.2 2.5 2.8
Phụng Hiệp Cây Dương Hậu GiangHau Phung Hiep Cay Duong 410 2.2 2.5 2.8
Long Mỹ Hậu GiangHau My 450 2.4 2.6 3
Tp Sóc TrăngSoc Trang 460 2.3 2.5 3
Vĩnh Châu Sóc TrăngSoc Trang Vinh Chau 540 2.6 2.9 3.3
Long Phú Sóc TrăngSoc Trang Phu 490 2.4 2.6 3.1
Thạnh Trị Sóc TrăngSoc Trang Thanh Tri 520 2.5 2.8 3.4
Sa Đéc Đồng ThápDong Thap Dec 290 1.6 1.8 2.2
Cao Lãnh Sa Đéc Đồng ThápDong Thap Lanh Dec 360 1.8 2.2 2.8
Cao Lãnh Đồng ThápDong Thap Lanh 310 1.7 2 2.3
Tam Nông Đồng ThápDong Thap Nong 300 1.6 1.9 2.3
Mỹ An Tháp Mười Đồng ThápDong Thap My Muoi 240 1.5 1.7 2
Nha Mân Đồng ThápDong Thap Man 270 1.6 1.8 2.2
Hồng Ngự Đồng ThápDong Thap Hong Ngu 370 2 2.2 3
Châu Đốc Chùa Bà Chúa Xứ Trong Ngày An GiangChau Doc Chua Ba Xu 550 2.5 2.8 3.6
Châu Đốc Chùa Bà Chúa Xứ tối hôm trước đi hôm sau về An GiangChau Doc Chua Ba Xu 550 3 3.5 4
Châu Đốc Núi Cấm 2 ngày 1 đêm An GiangChau Doc Nui Cam 600 3.5 3.8 4.5
Long Xuyên An GiangXuyen 400 2.1 2.3 2.7
Chợ Mới An GiangCHo Moi 410 2 2.3 2.6
Tân Châu An GiangTan Chau 420 2.2 2.4 2.8
Tri Tôn An GiangTon 500 2.5 2.7 3
Tp Cà MauCa 700 3.2 3.5 4
Năm Căn Cà MauCa Nam Can 850 3.8 4.3 5
Hòn Đá Bạc Sông Đốc Cà MauCa Hon Da Bac Song Doc 850 3.8 4.3 5
Mũi Cà MauCa Mui 900 4 4.5 5.4
Tp Bạc LiêuBac Lieu 570 2.5 2.8 3.2
Nhà Thờ Cha Diệp Tắc Sậy Bạc LiêuBac Lieu Nho Tho Cha Diep Tac Say 640 2.7 3 3.6
Cha Diệp và Mẹ Nam Hải sáng đi chiều về Bạc LiêuBac Lieu Cha Diep Me Nam Hai 680 3 3.3 3.8
Cha Diệp và Mẹ Nam Hải Tối hôm trước đi hôm sau về Bạc LiêuBac Lieu Cha Diep Me Nam Hai 680 3.5 3.8 4.3
Cha DiệpChâu Đốc 2 ngày Bạc LiêuBac Lieu Cha Diep Chau Doc 850 4.5 5 5.5
Tp Rạch Giá Rạch Sỏi Kiên GiangKien Rach Gia Soi 520 2.7 3 3.5
Hà Tiên Kiên GiangKien Ha Tien 650 3.4 3.7 4.2
Tân Hiệp Kiên GiangKien Tan Hiep 450 2.6 2.9 3.3
Hòn Đất Kiên Giang Kien Hon Dat 550 2.8 3.1 3.5
U Minh Thượng Kiên Giang Kien Thuong 640 3.5 3.8 4.3
Đà Lạt Trong Ngày Lâm ĐồngLam Dong Da Lat 700 3.3 3.6 4
Đà Lạt 2 Ngày 1 đêm Lâm ĐồngLam Dong Da Lat 750 4 4.5 5.2
Đà Lạt 3 Ngày 2 đêm Lâm ĐồngLam Dong Da Lat 800 5 5.6 6.3
Đà Lạt 4 Ngày 3 đêm Lâm ĐồngLam Dong Da Lat 800 6 6.7 7.5
Đà Lạt Nha Trang 3 ngày 3 đêm Lâm ĐồngLam Dong Da Lat 950 7.5 8 9
Bảo Lộc Lâm ĐồngLam Dong Bao Loc 420 2.2 2.5 2.8
Di Linh Lâm ĐồngLam Dong 500 2.4 2.7 3
Đơn Dương Lâm ĐồngLam Dong Don Duong 600 3 3.3 3.7
Lâm Hà Lâm ĐồngLam Dong Ha 600 3 3.3 3.7
Madagui Lâm ĐồngLam Dong Mađagui 350 2 2.2 2.5
Đức Trọng Lâm ĐồngLam Dong Duc Trong 530 2.6 2.9 3.3
Nha Trang 1 chiều Khánh HòaKhanh Hoa 850 4 4.5 5.5
Nha Trang 2 ngày 1 đêm Khánh HòaKhanh Hoa 900 5 5.5 6.6
Nha Trang 3 ngày 2 đêm Khánh HòaKhanh Hoa 950 6 6.7 7.7
Nha Trang Khánh Hòa Đà Lạt 3 ngàyDa Lat Lam Dong Khanh Hoa 1000 7 7.5 8.5
Nha Trang Khánh Hòa Đà Lạt 4 ngày 3 đêm Da Lat Lam Dong Khanh Hoa 1050 8 8.5 9.3
Cam Ranh - Đảo Bình Ba - Đảo Bình Hưng 2 ngày 1 đêmNha Trang Khánh Hòa Khanh Hoa Dao Binh Hung 800 4.5 5 5.5
Ninh Hòa Vịnh Vân Phong 2 ngày 1 đêm Khánh HòaKhanh Hoa Vinh Van 1000 5.5 6 7
Tp Phan Rang Tháp Chàm 2 ngày Ninh ThuậnThuan 700 4 4.5 5
Vườn quốc gia Núi Chúa 2 ngày Ninh ThuậnThuan Vuong quoc Nui Chua 800 4.5 5 5.5
Gia Nghĩa Đắc NôngDak Nong Nghia Đắk 500 3 3.3 3.7
Buôn Mê Thuột 2 ngày Đắk LắkĐắc Lắc Dak Lak 700 4.3 4.6 5.3
Tp Pleiku 2 ngày Gia Lai plei cu Play plây 1150 6.5 7 8
Đà Nẵng 5 Ngày 4 đêm Da Nang 2100 12 12.5 16
Đà Nẵng Hội An 5 Ngày 4 đêm Da Nang 2100 12 12.5 16
Thuê Xe + Tài xế 1 ngày
Xăng+Phí cầu đường+
Ăn ở khách lo

Mỗi ngày đi 200km Trong 12 tiếng
200 1.1 1.3 1.5

Thứ 7 & Chủ Nhật thêm 15%, lễ thêm 30%.

Giá cho thuê xe gồm Tài + xăng dầu + cầu đường, chưa VAT.

Nhà Thờ, làm từ thiện... giảm 15%.

Vietcombank 0331000435617 (CTK Phạm Quốc Đạt), nội dung: Số điện thoại + Xe + Ngày

334 Tân Sơn Nhì, Q.Tân Phú